vohoangnam9
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
C++20
95%
(1805pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1624pp)
AC
1 / 1
C++20
86%
(1458pp)
AC
100 / 100
C++20
77%
(1238pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(1048pp)
AC
4 / 4
C++20
66%
(929pp)
AC
100 / 100
C++20
63%
(819pp)
contest (350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Cùng Màu | 350.0 / 350.0 |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / 1500.0 |
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 100.0 / 100.0 |
CSES (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố | 1700.0 / 1700.0 |
| CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch | 2000.0 / 2000.0 |
| CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 300.0 / 300.0 |
| Đủ chất | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
hermann01 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng chẵn | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 500.0 / 500.0 |
Khác (2.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| #00 - Bài 1 - Nhất nhì | 1.0 / 1.0 |
| #01 - Vị trí ban đầu | 1.0 / 1.0 |
Practice VOI (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 300.0 / 300.0 |
THT (1530.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1300.0 / 1300.0 |
| Du lịch | 30.0 / 100.0 |
| Tổng và Tích | 100.0 / 100.0 |
| Xoá xâu | 100.0 / 100.0 |
Training (9280.0 điểm)
Đề ẩn (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quan hệ họ hàng | 100.0 / 100.0 |
| Xây tháp | 1700.0 / 1700.0 |