truongvinh
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++20
95%
(855pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(812pp)
WA
10 / 11
C++20
81%
(222pp)
AC
20 / 20
C++20
77%
(155pp)
AC
100 / 100
C++20
74%
(147pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(126pp)
contest (230.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Học sinh ham chơi | 30.0 / 100.0 |
| Tìm cặp số | 200.0 / 200.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Ferris Wheel | Vòng đu quay | 900.0 / 900.0 |
DHBB (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 900.0 / 900.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 200.0 / 200.0 |
| Vượt Ải | 200.0 / 200.0 |
hermann01 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính trung bình cộng | 100.0 / 100.0 |
| Tổng chẵn | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bỏ phiếu | 100.0 / 100.0 |
| Mật mã | 85.0 / 100.0 |
| Hoá học | 100.0 / 100.0 |
| Trò chơi | 20.0 / 100.0 |
| Ước chung lớn thứ hai | 95.0 / 100.0 |
Khác (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 100.0 / 100.0 |
| Số chính phương đặc biệt | 100.0 / 100.0 |
| Dãy con | 100.0 / 100.0 |
| Đong nước | 100.0 / 100.0 |
| Tổng Không | 100.0 / 100.0 |
ôn tập (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung | 100.0 / 100.0 |