trinhducphat
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++20
100%
(1400pp)
AC
12 / 12
C++20
95%
(1140pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1083pp)
AC
20 / 20
C++20
86%
(943pp)
AC
17 / 17
C++20
81%
(815pp)
AC
8 / 8
C++20
77%
(774pp)
AC
12 / 12
C++20
74%
(662pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(531pp)
AC
100 / 100
C++20
63%
(252pp)
contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 200.0 / 200.0 |
| Tìm cặp số | 200.0 / 200.0 |
| Nhỏ hơn | 200.0 / 200.0 |
| Tổng k số | 200.0 / 200.0 |
| Tổng dãy con | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 01 (198.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước nguyên tố | 100.0 / 100.0 |
| Giảm số | 98.0 / 98.0 |
CSES (8600.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1225.0 điểm)
HSG THPT (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 100.0 / 100.0 |
Khác (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhập số N | 100.0 / 100.0 |
| In dòng chữ | 100.0 / 100.0 |
| Nội quy 1 | 100.0 / 100.0 |
| Nội quy 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép cộng | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chương trình đầu tiên ⭐ | 100.0 / 100.0 |
THT (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 200.0 / 200.0 |
Training (2498.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 100.0 / 100.0 |