• HNCode Online Judge
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
  • Kỳ thi
  • Nhóm
  • Khóa học
  • Wiki
  • Giới thiệu
    • Status
    • Báo cáo tiêu cực
    • Báo cáo lỗi

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tranthaoquyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
AC
13 / 13
C++20
1400pp
100% (1400pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++20
1200pp
95% (1140pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
12 / 12
C++20
1200pp
90% (1083pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++20
1100pp
86% (943pp)
CSES - Apple Division | Chia táo
AC
17 / 17
C++20
1000pp
81% (815pp)
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng
AC
8 / 8
C++20
1000pp
77% (774pp)
Chia kẹo
AC
10 / 10
C++20
900pp
74% (662pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++20
800pp
70% (559pp)
Dãy ngoặc
AC
100 / 100
C++20
300pp
66% (199pp)
Sinh tổ hợp
AC
62 / 62
C++20
300pp
63% (189pp)
Tải thêm...

contest (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm cặp số 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 200.0 / 200.0
Tổng k số 200.0 / 200.0
Tổng dãy con 100.0 / 100.0

CPP Basic 01 (98.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giảm số 98.0 / 98.0

CSES (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 800.0 / 800.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1100.0 / 1100.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1200.0 / 1200.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1200.0 / 1200.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1400.0 / 1400.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 900.0 / 900.0

HSG THCS (965.8 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai phân số 100.0 / 100.0
Phương trình 87.5 / 100.0
Chia nhóm 95.0 / 100.0
Tích lấy dư 100.0 / 100.0
Điểm thưởng 100.0 / 100.0
Đếm số 100.0 / 100.0
Siêu thị 100.0 / 100.0
Bỏ phiếu 83.333 / 100.0
Hoá học 100.0 / 100.0
Ước chung lớn thứ hai 100.0 / 100.0

Khác (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhập số N 100.0 / 100.0
In dòng chữ 100.0 / 100.0
Nội quy 1 100.0 / 100.0
Nội quy 2 100.0 / 100.0
Phép cộng 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chương trình đầu tiên ⭐ 100.0 / 100.0

Training (1548.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 198.02 / 200.0
Dãy ngoặc 300.0 / 300.0
Ước số và tổng ước số 300.0 / 300.0
Dải số 150.0 / 150.0
Sinh hoán vị 100.0 / 100.0
Sinh nhị phân 100.0 / 100.0
Sinh tổ hợp 300.0 / 300.0
Đếm dấu cách 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ | developed by AlgoMaster team