• HNCode Online Judge
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
  • Kỳ thi
  • Nhóm
  • Khóa học
  • Wiki
  • Giới thiệu
    • Status
    • Báo cáo tiêu cực
    • Báo cáo lỗi

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

th58_vovanhuy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Money Sums | Khoản tiền
AC
13 / 13
C++20
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Array Description | Mô tả mảng
AC
27 / 27
C++20
1600pp
95% (1520pp)
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
AC
13 / 13
C++20
1400pp
90% (1264pp)
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
14 / 14
C++20
1300pp
86% (1115pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
C++20
1300pp
81% (1059pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++20
1200pp
77% (929pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
12 / 12
C++20
1200pp
74% (882pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++20
1200pp
70% (838pp)
Two pointer 2B
AC
20 / 20
C++20
1200pp
66% (796pp)
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội
AC
16 / 16
C++20
1200pp
63% (756pp)
Tải thêm...

ABC (1.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số trung bình 1.0 / 1.0

ams (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
N minus One 100.0 / 100.0
Concatenation of Array 100.0 / 100.0
Contains Duplicate 100.0 / 100.0

Atcoder (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con tốt 100.0 / 100.0

Bài cho contest (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mảng cộng dồn động 100.0 / 100.0

contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm cặp số 200.0 / 200.0

CPP Basic 01 (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch 100.0 / 100.0

CPP Basic 02 (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sàng số nguyên tố 100.0 / 100.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 100.0 / 100.0

CSES (22755.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 800.0 / 800.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 900.0 / 900.0
CSES - Permutations | Hoán vị 1000.0 / 1000.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 1000.0 / 1000.0
CSES - Towers | Tòa tháp 480.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 800.0 / 800.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 900.0 / 900.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1200.0 / 1200.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 800.0 / 800.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1100.0 / 1100.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1200.0 / 1200.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1200.0 / 1200.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1400.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 900.0 / 900.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp thành xâu đối xứng 1100.0 / 1100.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1200.0 / 1200.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 75.0 / 1200.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 900.0 / 900.0

Happy School (304.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 54.0 / 300.0
CaiWinDao và Bot 250.0 / 250.0

hermann01 (80.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính trung bình cộng 80.0 / 100.0

HSG THCS (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 100.0 / 100.0
Chuỗi ARN 100.0 / 100.0

Khác (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương đặc biệt 100.0 / 100.0
Nhập số N 100.0 / 100.0
In dòng chữ 100.0 / 100.0
Nội quy 1 100.0 / 100.0
Nội quy 2 100.0 / 100.0
Phép cộng 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chương trình đầu tiên ⭐ 100.0 / 100.0

ôn tập (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung 100.0 / 100.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 100.0 / 100.0

THT Bảng A (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 100.0 / 100.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 200.0 / 200.0

Training (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
In ra các bội số của k 100.0 / 100.0
Số chính phương 100.0 / 100.0
Đếm cặp 200.0 / 200.0
Phân tích thừa số nguyên tố 100.0 / 100.0
Có phải số Fibo? 200.0 / 200.0
Ước số của n 100.0 / 100.0
Ghép số 400.0 / 400.0
Giá trị nhỏ nhất 300.0 / 300.0
Dải số 150.0 / 150.0
Số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Khối rubik 200.0 / 200.0
Sắp xếp không tăng 100.0 / 100.0
TRIPLESS 120.0 / 120.0
Two pointer 1A 200.0 / 200.0
Two pointer 1B 200.0 / 200.0
Two pointer 1C 200.0 / 200.0
Two pointer 2A 200.0 / 200.0
Two pointer 2B 1200.0 / 1200.0
Two pointer 2C 800.0 / 800.0
Two pointer 2D 130.0 / 1300.0

vn.spoj (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ada và Queue 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ | developed by AlgoMaster team