th58_tranchauson
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++17
100%
(1600pp)
AC
27 / 27
C++17
95%
(1520pp)
AC
14 / 14
C++17
90%
(1264pp)
AC
13 / 13
C++17
86%
(1200pp)
AC
14 / 14
C++17
81%
(1059pp)
AC
13 / 13
C++17
77%
(1006pp)
AC
20 / 20
C++20
74%
(956pp)
AC
12 / 12
C++17
70%
(838pp)
AC
12 / 12
C++17
66%
(796pp)
AC
20 / 20
C++20
63%
(756pp)
ABC (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số trung bình | 1.0 / 1.0 |
ams (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| N minus One | 100.0 / 100.0 |
| Concatenation of Array | 100.0 / 100.0 |
| Contains Duplicate | 100.0 / 100.0 |
contest (455.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ PC | 55.0 / 100.0 |
| Búp bê | 200.0 / 200.0 |
| Tìm cặp số | 200.0 / 200.0 |
CPP Basic 02 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sàng số nguyên tố | 100.0 / 100.0 |
| Sàng số nguyên tố trên đoạn | 100.0 / 100.0 |
CSES (12900.0 điểm)
Happy School (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 250.0 / 250.0 |
| Max - Min của đoạn | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / 100.0 |
| Chuỗi ARN | 100.0 / 100.0 |
Nâng cao 2 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn tổng | 100.0 / 100.0 |
ôn tập (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung | 100.0 / 100.0 |
| Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / 100.0 |
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 200.0 / 200.0 |
Training (6480.0 điểm)
Đề ẩn (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A + B | 100.0 / 100.0 |