• HNCode Online Judge
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
  • Kỳ thi
  • Nhóm
  • Khóa học
  • Wiki
  • Giới thiệu
    • Status
    • Báo cáo tiêu cực
    • Báo cáo lỗi

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

th58_buibaominh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Array Description | Mô tả mảng
AC
27 / 27
C++17
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Money Sums | Khoản tiền
AC
13 / 13
C++17
1600pp
95% (1520pp)
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
AC
16 / 16
C++17
1500pp
90% (1354pp)
CSES - Book Shop | Hiệu sách
AC
14 / 14
C++17
1400pp
86% (1200pp)
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
AC
13 / 13
C++17
1400pp
81% (1140pp)
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số
AC
4 / 4
C++17
1400pp
77% (1083pp)
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
14 / 14
C++17
1300pp
74% (956pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
C++17
1300pp
70% (908pp)
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng
AC
12 / 12
C++17
1300pp
66% (862pp)
Two pointer 2D
AC
20 / 20
C++17
1300pp
63% (819pp)
Tải thêm...

ABC (1.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số trung bình 1.0 / 1.0

ams (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
N minus One 100.0 / 100.0
Concatenation of Array 100.0 / 100.0
Contains Duplicate 100.0 / 100.0
Đếm Ước Giới Hạn 100.0 / 100.0
Permutation Minimization 100.0 / 100.0
Lập lịch Round-Robin 100.0 / 100.0

Atcoder (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con tốt 100.0 / 100.0

Bài cho contest (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mảng cộng dồn động 100.0 / 100.0

contest (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 200.0 / 200.0

CPP Advanced 01 (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 900.0 / 900.0

CPP Basic 01 (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch 100.0 / 100.0
[Hàm] - Con số 100.0 / 100.0

CPP Basic 02 (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sàng số nguyên tố 100.0 / 100.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 100.0 / 100.0

CSES (27500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 800.0 / 800.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 900.0 / 900.0
CSES - Permutations | Hoán vị 1000.0 / 1000.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 800.0 / 800.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 900.0 / 900.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1400.0 / 1400.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 800.0 / 800.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1100.0 / 1100.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1200.0 / 1200.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1200.0 / 1200.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1400.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1300.0 / 1300.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1200.0 / 1200.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1400.0 / 1400.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 900.0 / 900.0

Happy School (250.0 điểm)

Bài tập Điểm
CaiWinDao và Bot 250.0 / 250.0

hermann01 (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính trung bình cộng 100.0 / 100.0

HSG THCS (150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 100.0 / 100.0
Chuỗi ARN 50.0 / 100.0

Khác (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương đặc biệt 100.0 / 100.0
Nhập số N 100.0 / 100.0
Phép cộng 100.0 / 100.0

ôn tập (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung 100.0 / 100.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 100.0 / 100.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 100.0 / 100.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 200.0 / 200.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 200.0 / 200.0

Training (6870.0 điểm)

Bài tập Điểm
In ra các bội số của k 100.0 / 100.0
Số chính phương 100.0 / 100.0
Đếm cặp 200.0 / 200.0
Phân tích thừa số nguyên tố 100.0 / 100.0
Có phải số Fibo? 200.0 / 200.0
Ước số của n 100.0 / 100.0
Kiến trúc sư và con đường 200.0 / 200.0
Dải số 150.0 / 150.0
Số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Khối rubik 200.0 / 200.0
Sắp xếp xâu 200.0 / 200.0
Sắp xếp không tăng 100.0 / 100.0
TRIPLESS 120.0 / 120.0
Two pointer 1A 200.0 / 200.0
Two pointer 1B 200.0 / 200.0
Two pointer 1C 200.0 / 200.0
Two pointer 2A 200.0 / 200.0
Two pointer 2B 1200.0 / 1200.0
Two pointer 2C 800.0 / 800.0
Two pointer 2D 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ada và Queue 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ | developed by AlgoMaster team