minhhiennguyen762011
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1000pp)
AC
15 / 15
C++20
95%
(855pp)
AC
20 / 20
C++20
86%
(686pp)
AC
11 / 11
C++20
77%
(232pp)
AC
100 / 100
C++20
74%
(221pp)
AC
100 / 100
C++20
66%
(133pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(126pp)
BT 6/9 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số của N | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - BANHOC - Tính số bàn học | 100.0 / 100.0 |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (20.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố lớn nhất | 10.0 / 10.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 10.0 / 10.0 |
contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Học sinh ham chơi | 100.0 / 100.0 |
| Đếm cặp | 200.0 / 200.0 |
| Tìm cặp số | 200.0 / 200.0 |
| Tổng k số | 200.0 / 200.0 |
| Tổng dãy con | 100.0 / 100.0 |
CPP Advanced 01 (800.0 điểm)
CPP Basic 01 (1598.0 điểm)
CPP Basic 02 (810.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 900.0 / 900.0 |
DHBB (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 100.0 / 200.0 |
hermann01 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng chẵn | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lấy dư | 100.0 / 100.0 |
| Chuỗi ARN | 100.0 / 100.0 |
| Mật mã | 100.0 / 100.0 |
| Hoá học | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / 300.0 |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí số dương | 100.0 / 100.0 |
Khác (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / 200.0 |
| Tí Và Tèo | 60.0 / 100.0 |
| Sửa điểm | 100.0 / 100.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Có nghỉ học không thế? | 100.0 / 100.0 |
LVT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp tiền | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 200.0 / 400.0 |
ôn tập (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung bản nâng cao | 100.0 / 100.0 |
| Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính | 800.0 / 800.0 |
| Chia táo 2 | 100.0 / 100.0 |