minh_trinh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1500pp)
RTE
60 / 100
C++20
95%
(912pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(722pp)
AC
100 / 100
C++20
86%
(686pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(652pp)
AC
50 / 50
C++20
77%
(619pp)
RTE
30 / 100
C++20
74%
(397pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(349pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(265pp)
AC
20 / 20
C++20
63%
(189pp)
8A 2023 (14.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ an toàn | 7.0 / 7.0 |
| Ước số | 7.0 / 7.0 |
ams (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp hoán vị | 100.0 / 100.0 |
BOI (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 100.0 / 100.0 |
contest (3078.0 điểm)
DHBB (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ra-One Numbers | 200.0 / 200.0 |
hermann01 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| #00 - Bài 0 - Xâu đối xứng | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lấy dư | 100.0 / 100.0 |
| Điểm thưởng | 100.0 / 100.0 |
| Tìm xâu | 90.0 / 100.0 |
| Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 300.0 / 300.0 |
Khác (2.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| #00 - Bài 2 - Rải sỏi | 1.0 / 1.0 |
| #00 - Bài 4 - Truy vấn | 1.0 / 1.0 |
OLP MT&TN (1200.0 điểm)
Olympic 30/4 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / 400.0 |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT (773.1 điểm)
THT Bảng A (2540.0 điểm)
Training (1060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài tập về nhà | 960.0 / 1600.0 |
| Tam giác không cân | 100.0 / 100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 100.0 / 100.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 100.0 / 100.0 |
| MẬT KHẨU | 100.0 / 100.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 100.0 / 100.0 |