luongcbn
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1600pp)
AC
21 / 21
C++20
95%
(1330pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1083pp)
AC
12 / 12
C++20
86%
(1029pp)
AC
20 / 20
C++20
81%
(896pp)
AC
41 / 41
C++20
77%
(774pp)
AC
8 / 8
C++20
74%
(735pp)
AC
5 / 5
PY3
70%
(698pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(504pp)
Array Practice (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CANDY GAME | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chỉ số cân nặng | 100.0 / 100.0 |
| Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận | 100.0 / 100.0 |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt #1 | 10.0 / 10.0 |
contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Đơn Giản | 100.0 / 100.0 |
| Tổng dãy con | 100.0 / 100.0 |
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 01 (208.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra tam giác #1 | 100.0 / 100.0 |
| Ước thứ k | 10.0 / 10.0 |
| Giảm số | 98.0 / 98.0 |
CPP Basic 02 (107.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà gần nhất | 10.0 / 10.0 |
| Số nguyên tố và chữ số nguyên tố | 97.0 / 100.0 |
CSES (6900.0 điểm)
DHBB (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 900.0 / 900.0 |
Happy School (350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 200.0 / 200.0 |
| Vượt Ải | 150.0 / 200.0 |
hermann01 (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày tháng năm | 100.0 / 100.0 |
| Vị trí số âm | 80.0 / 100.0 |
HSG THCS (590.0 điểm)
Khác (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhập số N | 100.0 / 100.0 |
| In dòng chữ | 100.0 / 100.0 |
| Nội quy 1 | 100.0 / 100.0 |
| Phép cộng | 100.0 / 100.0 |
| Chia tiền thưởng | 100.0 / 100.0 |
| Đảo dãy | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chương trình đầu tiên ⭐ | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 300.0 / 300.0 |
THT (2540.0 điểm)
THT Bảng A (210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 70.0 / 100.0 |
| Đếm số chia hết (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) | 40.0 / 100.0 |
| Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) | 100.0 / 100.0 |
Training (4380.0 điểm)
Đề chưa ra (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi trên lưới | 1000.0 / 1000.0 |