khuatduyhainam9b
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1500pp)
AC
6 / 6
C++11
95%
(1330pp)
AC
2 / 2
C++11
90%
(1173pp)
AC
12 / 12
C++11
77%
(696pp)
AC
14 / 14
C++11
74%
(588pp)
AC
10 / 10
C++11
70%
(559pp)
AC
5 / 5
C++11
66%
(531pp)
AC
10 / 10
C++11
63%
(126pp)
ABC (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng 1 | 100.0 / 100.0 |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẽ tam giác vuông cân | 10.0 / 10.0 |
contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm cặp số | 200.0 / 200.0 |
| Tổng dãy con | 100.0 / 100.0 |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / 1500.0 |
CPP Advanced 01 (230.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số thất lạc | 130.0 / 200.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 01 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trọng số | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố và chữ số nguyên tố | 100.0 / 100.0 |
| Nguyên tố cùng nhau | 100.0 / 100.0 |
| Số nhỏ thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 100.0 / 100.0 |
CSES (4400.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai phân số | 100.0 / 100.0 |
| Điểm thưởng | 100.0 / 100.0 |
| Siêu thị | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 100.0 / 100.0 |
| Đếm ước lẻ | 100.0 / 100.0 |
Training (2550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 100.0 / 100.0 |
| Số có 2 chữ số | 100.0 / 100.0 |
| Sắp xếp 2 số | 100.0 / 100.0 |
| Số chính phương | 100.0 / 100.0 |
| GCD1 | 1200.0 / 1200.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 800.0 / 800.0 |
| Dải số | 150.0 / 150.0 |
Training Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 100.0 / 100.0 |
Đề ẩn (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A + B | 100.0 / 100.0 |