hai86766
Phân tích điểm
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
C++20
95%
(1520pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1354pp)
AC
16 / 16
C++20
86%
(1286pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(1222pp)
AC
100 / 100
C++20
77%
(1006pp)
AC
20 / 20
C++20
74%
(956pp)
AC
20 / 20
C++20
70%
(838pp)
AC
6 / 6
C++20
66%
(663pp)
AC
15 / 15
C++20
63%
(567pp)
Array Practice (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 200.0 / 200.0 |
contest (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu lập phương | 100.0 / 100.0 |
| Dãy Cùng Màu | 350.0 / 350.0 |
CPP Advanced 01 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / 100.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
CPP Basic 02 (507.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DSA03001 | 100.0 / 100.0 |
| DSA03002 | 100.0 / 100.0 |
| DSA03003 | 100.0 / 100.0 |
| DSA03004 | 100.0 / 100.0 |
| DSA03005 | 100.0 / 100.0 |
| DSA03006 | 7.0 / 100.0 |
CSES (6600.0 điểm)
DHBB (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 300.0 / 300.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 200.0 / 200.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (1804.0 điểm)
Khác (383.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số dhprime | 200.0 / 200.0 |
| golds | 100.0 / 100.0 |
| lqddiv | 83.333 / 100.0 |
THT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1300.0 / 1300.0 |
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / 1600.0 |