co3_phammanhphong
Phân tích điểm
AC
2 / 2
C++20
100%
(1300pp)
AC
18 / 18
C++20
90%
(1083pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(1029pp)
AC
12 / 12
C++20
81%
(896pp)
AC
3 / 3
C++20
77%
(774pp)
AC
12 / 12
C++20
70%
(629pp)
AC
12 / 12
C++20
66%
(597pp)
AC
7 / 7
C++20
63%
(567pp)
ABC (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng 1 | 100.0 / 100.0 |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẽ tam giác vuông cân | 10.0 / 10.0 |
contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Học sinh ham chơi | 100.0 / 100.0 |
| Tìm cặp số | 200.0 / 200.0 |
| Giả thuyết Goldbach | 200.0 / 200.0 |
| Tổng dãy con | 100.0 / 100.0 |
CPP Advanced 01 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / 100.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / 100.0 |
| Tìm số thất lạc | 200.0 / 200.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 01 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trọng số | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố và chữ số nguyên tố | 100.0 / 100.0 |
| Nguyên tố cùng nhau | 100.0 / 100.0 |
| Số nhỏ thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 100.0 / 100.0 |
CSES (10900.0 điểm)
DHBB (512.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 300.0 / 300.0 |
| Tích đặc biệt | 200.0 / 200.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 12.5 / 200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 900.0 / 900.0 |
hermann01 (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào 1 | 100.0 / 100.0 |
| Biến đổi số | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (230.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai phân số | 100.0 / 100.0 |
| Điểm thưởng | 100.0 / 100.0 |
| Siêu thị | 30.0 / 100.0 |
Khác (900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chương trình đầu tiên ⭐ | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 800.0 / 800.0 |
ôn tập (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số chia hết (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) | 100.0 / 100.0 |
| Đếm ước lẻ | 100.0 / 100.0 |
Training (2250.0 điểm)
Training Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Đề ẩn (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A + B | 100.0 / 100.0 |