co1_doquochung
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
AC
6 / 6
C++20
95%
(1330pp)
AC
2 / 2
C++20
86%
(1115pp)
AC
16 / 16
C++20
77%
(929pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(882pp)
AC
12 / 12
C++20
70%
(768pp)
AC
2 / 2
C++20
63%
(630pp)
ABC (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng 1 | 100.0 / 100.0 |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẽ tam giác vuông cân | 10.0 / 10.0 |
contest (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm cặp số | 200.0 / 200.0 |
| Giả thuyết Goldbach | 200.0 / 200.0 |
| Tổng dãy con | 100.0 / 100.0 |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / 1500.0 |
CPP Advanced 01 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / 100.0 |
| Tìm số thất lạc | 200.0 / 200.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 01 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ba lớn nhất | 100.0 / 100.0 |
| Nhỏ nhì, lớn nhì | 100.0 / 100.0 |
| Chênh lệch | 100.0 / 100.0 |
| Trọng số | 100.0 / 100.0 |
| Số fibonacci #3 | 100.0 / 100.0 |
| Dãy số #0 | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố và chữ số nguyên tố | 100.0 / 100.0 |
| Nguyên tố cùng nhau | 100.0 / 100.0 |
| Số nhỏ thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 100.0 / 100.0 |
CSES (14300.0 điểm)
DHBB (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Oranges | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 300.0 / 300.0 |
| Tích đặc biệt | 200.0 / 200.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 200.0 / 200.0 |
| Heo đất | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 900.0 / 900.0 |
Happy School (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (1320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai phân số | 100.0 / 100.0 |
| Tạo số | 100.0 / 100.0 |
| Điểm thưởng | 100.0 / 100.0 |
| Tìm xâu | 100.0 / 100.0 |
| Siêu thị | 100.0 / 100.0 |
| Biến đổi xâu kí tự | 20.0 / 100.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
Khác (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| In dòng chữ | 100.0 / 100.0 |
| Nội quy 1 | 100.0 / 100.0 |
| Nội quy 2 | 100.0 / 100.0 |
| Quà tặng | 100.0 / 100.0 |
| Số có 3 ước | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chương trình đầu tiên ⭐ | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số chia hết (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) | 60.0 / 100.0 |
| Đếm ước lẻ | 100.0 / 100.0 |
Training (2530.0 điểm)
Đề ẩn (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A + B | 100.0 / 100.0 |