MinhAn
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1500pp)
WA
75 / 100
PY3
95%
(855pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(812pp)
86%
(686pp)
AC
2 / 2
PY3
81%
(652pp)
TLE
10 / 18
PY3
74%
(368pp)
AC
20 / 20
PY3
70%
(140pp)
AC
25 / 25
PY3
66%
(133pp)
AC
20 / 20
PY3
63%
(126pp)
ABC (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng 1 | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 800.0 / 800.0 |
| Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số | 100.0 / 100.0 |
CÂU LỆNH ĐIỀU KIỆN IF (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chò trơi đê nồ #1 | 10.0 / 10.0 |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / 1500.0 |
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 01 (220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chò trơi đê nồ #2 | 10.0 / 10.0 |
| Chò trơi đê nồ #3 | 10.0 / 10.0 |
| Chò trơi đê nồ #4 | 100.0 / 100.0 |
| Chò trơi đê nồ #5 | 100.0 / 100.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Apartments | Căn hộ | 500.0 / 900.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
hermann01 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (1475.7 điểm)
HSG THPT (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / 200.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 800.0 / 800.0 |
THT (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng dãy số | 100.0 / 100.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 800.0 / 800.0 |