Haidong1508
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++17
100%
(1000pp)
WA
10 / 11
C++17
95%
(777pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(722pp)
AC
5 / 5
C++17
81%
(652pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(387pp)
AC
100 / 100
C++17
74%
(221pp)
AC
50 / 50
C++17
70%
(210pp)
WA
27 / 50
C++17
66%
(179pp)
AC
10 / 10
C++17
63%
(126pp)
BT 6/9 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số của N | 100.0 / 100.0 |
contest (270.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy K phần tử | 270.0 / 500.0 |
hermann01 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng chẵn | 100.0 / 100.0 |
| Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (195.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoá học | 100.0 / 100.0 |
| Ước chung lớn thứ hai | 95.0 / 100.0 |
HSG THPT (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / 300.0 |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 100.0 / 100.0 |
| Xem giờ | 100.0 / 100.0 |
| Đếm ngày | 100.0 / 100.0 |
| Dãy tháng | 100.0 / 100.0 |
| Số năm | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1101.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 1.0 / 1.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 800.0 / 800.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / 100.0 |
Training (3458.2 điểm)
Training Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
USACO (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 December Contest, Gold, Haybale Distribution | 1000.0 / 1000.0 |
Đề chưa ra (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số | 100.0 / 100.0 |