• HNCode Online Judge
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
  • Kỳ thi
  • Nhóm
  • Khóa học
  • Wiki
  • Giới thiệu
    • Status
    • Báo cáo tiêu cực
    • Báo cáo lỗi

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Haidong1508

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

USACO 2023 December Contest, Gold, Haybale Distribution
AC
1000 / 1000
C++17
1000pp
100% (1000pp)
KT Số nguyên tố
WA
10 / 11
C++17
818pp
95% (777pp)
Tìm số hạng thứ n
AC
100 / 100
C++17
800pp
90% (722pp)
Ký tự cũ
AC
5 / 5
C++17
800pp
86% (686pp)
Tính chẵn/lẻ
AC
5 / 5
C++17
800pp
81% (652pp)
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
AC
10 / 10
C++17
500pp
77% (387pp)
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20)
AC
100 / 100
C++17
300pp
74% (221pp)
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++17
300pp
70% (210pp)
Đếm dãy K phần tử
WA
27 / 50
C++17
270pp
66% (179pp)
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
AC
10 / 10
C++17
200pp
63% (126pp)
Tải thêm...

BT 6/9 (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số của N 100.0 / 100.0

contest (270.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dãy K phần tử 270.0 / 500.0

hermann01 (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng chẵn 100.0 / 100.0
Bảng số tự nhiên 1 100.0 / 100.0

HSG THCS (195.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoá học 100.0 / 100.0
Ước chung lớn thứ hai 95.0 / 100.0

HSG THPT (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 300.0 / 300.0

OLP MT&TN (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 300.0 / 300.0

RLKNLTCB (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 500.0 / 500.0

THT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 100.0 / 100.0
Xem giờ 100.0 / 100.0
Đếm ngày 100.0 / 100.0
Dãy tháng 100.0 / 100.0
Số năm 100.0 / 100.0

THT Bảng A (1101.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 200.0 / 200.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 1.0 / 1.0
Tìm số hạng thứ n 800.0 / 800.0
Tìm các số chia hết cho 3 100.0 / 100.0

Training (3458.2 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 100.0 / 100.0
Ký tự mới 100.0 / 100.0
Ký tự cũ 800.0 / 800.0
Số có 2 chữ số 100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số 100.0 / 100.0
Hình tròn 100.0 / 100.0
Min 4 số 100.0 / 100.0
Số chính phương 100.0 / 100.0
In n số tự nhiên 100.0 / 100.0
Ước số của n 100.0 / 100.0
Số lượng ước số của n 100.0 / 100.0
Tính chẵn/lẻ 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 818.182 / 900.0
Khối rubik 40.0 / 200.0

Training Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

USACO (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 December Contest, Gold, Haybale Distribution 1000.0 / 1000.0

Đề chưa ra (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghép số 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ | developed by AlgoMaster team