HDuong
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
AC
11 / 11
C++20
95%
(285pp)
WA
3 / 10
C++20
90%
(244pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(171pp)
AC
100 / 100
C++20
81%
(163pp)
AC
20 / 20
C++20
77%
(155pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(74pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(66pp)
AC
5 / 5
C++20
63%
(63pp)
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng âm dương | 100.0 / 100.0 |
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 100.0 / 100.0 |
| Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 | 100.0 / 100.0 |
CPP Advanced 01 (370.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / 100.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 270.0 / 900.0 |
CPP Basic 02 (210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí cuối cùng | 10.0 / 10.0 |
| T-prime | 100.0 / 100.0 |
| Số lớn thứ k | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 100.0 / 100.0 |
hermann01 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày tháng năm | 100.0 / 100.0 |
| Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / 1500.0 |
Khác (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / 200.0 |
Nâng cao 2 (103.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tribonacci | 3.922 / 100.0 |
| Truy vấn tổng | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (92.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng ước | 92.0 / 100.0 |
Training (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có 3 chữ số | 100.0 / 100.0 |
| Ước số và tổng ước số | 300.0 / 300.0 |
| Số lượng ước số | 200.0 / 200.0 |
| Chú ếch và hòn đá 1 | 200.0 / 200.0 |
| Hoa thành thường | 100.0 / 100.0 |