Dung2526
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1900pp)
AC
3 / 3
C++14
95%
(1710pp)
AC
1 / 1
C++14
90%
(1534pp)
AC
100 / 100
C++17
86%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++14
77%
(1161pp)
AC
10 / 10
C++14
74%
(1103pp)
AC
20 / 20
C++14
70%
(908pp)
TLE
70 / 100
C++14
66%
(836pp)
AC
20 / 20
C++14
63%
(756pp)
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng âm dương | 100.0 / 100.0 |
| Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không | 100.0 / 100.0 |
contest (2260.0 điểm)
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / 1500.0 |
CPP Advanced 01 (1600.0 điểm)
CPP Basic 01 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhỏ nhì, lớn nhì | 100.0 / 100.0 |
| Nhỏ nhì | 1100.0 / 1100.0 |
CPP Basic 02 (110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thuật toán tìm kiếm nhị phân | 10.0 / 10.0 |
| Số lớn thứ k | 100.0 / 100.0 |
CSES (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố | 1700.0 / 1700.0 |
| CSES - Pizzeria Queries | 1800.0 / 1800.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
hermann01 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng chẵn | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / 1500.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / 300.0 |
Khác (1380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cân Thăng Bằng | 280.0 / 350.0 |
| coin34 | 900.0 / 900.0 |
| Mua xăng | 100.0 / 100.0 |
| Xâu Đầy Đủ | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / 100.0 |
| Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 800.0 / 800.0 |
ôn tập (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung | 100.0 / 100.0 |
SGK 11 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 100.0 / 100.0 |
THT (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng và Tích | 20.0 / 100.0 |
| Xoá xâu | 100.0 / 100.0 |
Training (14050.0 điểm)
Đề chưa ra (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trả tiền | 1000.0 / 1000.0 |