Sorting - searching CSES


Bài tập

Thứ tự Bài tập Điểm Tỷ lệ AC Người nộp
1 CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1100p 40,7% 36
2 CSES - Array Division | Chia mảng 1200p 62,5% 35
3 CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1500p 76,9% 9
4 CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1000p 60,0% 3
5 CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1000p 100,0% 3
6 CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1000p 80,0% 4
7 CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1300 48,3% 55
8 CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 900 63,6% 27
9 CSES - Apartments | Căn hộ 900p 42,9% 3
10 CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1100p 100,0% 2
11 CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1300p 66,7% 4
12 CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1300p 60,0% 3
13 CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1600p 50,0% 2
14 CSES - Playlist | Danh sách phát 1200p 34,7% 64
15 CSES - Towers | Tòa tháp 1200p 43,0% 59
16 CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1300p 0,0% 0
17 CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 900 37,0% 51
18 CSES - Ferris Wheel | Vòng đu quay 900p 38,7% 103
19 CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100p 0,0% 0
20 CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 800 62,7% 171
21 CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1100 42,0% 46
22 CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000 43,1% 103
23 CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1100 0,0% 0
24 CSES - Reading Books | Đọc sách 1200 100,0% 2
25 CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1000 52,9% 17
26 CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1500 61,8% 29
27 CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1100 66,7% 2
28 CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1400p 100,0% 2
29 CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500p 50,0% 4



Bình luận

Không có bình luận nào.