Số Học - Số Nguyên Tố
Bài tập
| Thứ tự |
Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
| 1 |
Prime 1
|
100 |
26,7% |
14
|
|
| 2 |
Prime2
|
100 |
51,9% |
14
|
|
| 3 |
Prime3
|
100 |
68,2% |
14
|
|
| 4 |
Prime4
|
100 |
69,6% |
14
|
|
| 5 |
Prime5
|
100 |
34,9% |
14
|
|
| 6 |
Prime6
|
100 |
45,2% |
11
|
|
| 7 |
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố
|
100p |
24,6% |
15
|
|
| 8 |
Tìm số nguyên tố
|
200p |
23,6% |
26
|
Hướng dẫn
|
| 9 |
Số nguyên tố
|
1000p |
38,7% |
45
|
|
| 10 |
Tọa độ nguyên
|
1500p |
66,7% |
2
|
|
| 11 |
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014)
|
300p |
16,7% |
3
|
|
| 12 |
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
|
300p |
10,0% |
5
|
|
Bình luận