HSG9 - Đề 10
Bài tập
| Thứ tự | Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Số chính phương đặc biệt | 100 | 28,8% | 116 | |
| 2 | Chia tiền thưởng | 100 | 13,5% | 41 | Hướng dẫn |
| 3 | Trạm gác trung tâm | 100 | 0,0% | 0 | Hướng dẫn |
| 4 | Sắp xếp hoán vị | 100 | 7,4% | 3 | Hướng dẫn |
| 5 | Bảng số | 100 | 42,9% | 64 |
| Thứ tự | Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Số chính phương đặc biệt | 100 | 28,8% | 116 | |
| 2 | Chia tiền thưởng | 100 | 13,5% | 41 | Hướng dẫn |
| 3 | Trạm gác trung tâm | 100 | 0,0% | 0 | Hướng dẫn |
| 4 | Sắp xếp hoán vị | 100 | 7,4% | 3 | Hướng dẫn |
| 5 | Bảng số | 100 | 42,9% | 64 |
Bình luận