Học sinh giỏi lớp 9 thành phố Đà Nẵng 2025
Bài tập
| Thứ tự | Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ký tự (HSG 9 '25) | 800p | 50,0% | 3 | |
| 2 | Số tròn chục (HSG 9 '25) | 900p | 16,7% | 2 | |
| 3 | Tổng Liên Tiếp (HSG 9 '25) | 1100p | 4,5% | 2 | |
| 4 | Chiến Binh (HSG 9 '25) | 1200p | 100,0% | 1 |
| Thứ tự | Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ký tự (HSG 9 '25) | 800p | 50,0% | 3 | |
| 2 | Số tròn chục (HSG 9 '25) | 900p | 16,7% | 2 | |
| 3 | Tổng Liên Tiếp (HSG 9 '25) | 1100p | 4,5% | 2 | |
| 4 | Chiến Binh (HSG 9 '25) | 1200p | 100,0% | 1 |
Bình luận