Học sinh giỏi lớp 12 thành phố Hà Nội năm 2025 - 2026 - Bảng a
Bài tập
| Thứ tự | Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trí tuệ nhân tạo | 1600 | 47,8% | 10 | |
| 2 | Đèn lồng | 1600 | 75,0% | 5 | |
| 3 | Rừng cây | 1600 | 60,0% | 3 | |
| 4 | Dãy F-Fibonacci | 1600 | 50,0% | 2 | |
| 5 | Thông tin | 1600 | 30,0% | 2 |
| Thứ tự | Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trí tuệ nhân tạo | 1600 | 47,8% | 10 | |
| 2 | Đèn lồng | 1600 | 75,0% | 5 | |
| 3 | Rừng cây | 1600 | 60,0% | 3 | |
| 4 | Dãy F-Fibonacci | 1600 | 50,0% | 2 | |
| 5 | Thông tin | 1600 | 30,0% | 2 |
Bình luận