Đề thi TS10 Đà Nẵng năm 2020
Bài tập
| Thứ tự | Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 100p | 0,0% | 0 | |
| 2 | Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 100p | 0,0% | 0 | |
| 3 | Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 100p | 0,0% | 0 |
| Thứ tự | Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 100p | 0,0% | 0 | |
| 2 | Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 100p | 0,0% | 0 | |
| 3 | Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 100p | 0,0% | 0 |
Bình luận